Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyphyly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng đa ngành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being polyphyletic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
polifilia
giống cái
Đa hình
AI
1
Tình trạng đa ngành
1
Tình trạng đa ngành
1
Tình trạng đa ngành