Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyphonemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc liên quan đến nhiều âm vị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or relating to multiple phonemes.
AI
1
Có hoặc liên quan đến nhiều âm vị
1
Có hoặc liên quan đến nhiều âm vị
1
Có hoặc liên quan đến nhiều âm vị