Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polypary
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nền bám của polip
danh từ
polyparium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polypary
Dạng gốc
(base form)
polypar
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nền bám của polip
1
Nền bám của polip
1
Nền bám của polip