Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyonymous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều tên, được gọi bằng nhiều tên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having many names or titles.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polyonymous
polyonymous
ly
Theo cách hoặc cách thức đa danh
trạng từ
AI
1
Nhiều tên
1
Nhiều tên
1
Nhiều tên