Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyhedral disease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polyhedrosis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of polyhedrosis
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polyhedrosis
AI
1
Đồng nghĩa với polyhedrosis
1
Đồng nghĩa với polyhedrosis
1
Đồng nghĩa với polyhedrosis