Dịch

polygony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại cây thuộc chi Polygonum, đặc biệt là cỏ nútdanh từAny plant of the genus Polygonum, especially knotgrass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polygonyDạng gốc (base form)
  2. polygoniesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpolygonium
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπολύγονονpolúgonon

AI