Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polygamical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa thê
tính từ
không so sánh
(not comparable)
polygamous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polygamical
polygamical
ly
Theo kiểu đa thê
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
polígamo
Đa thê
AI
1
Đa thê
1
Đa thê
1
Đa thê