Dịch

polyculturalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc chính sách đa văn hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or policy of being polycultural.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI