Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyculturalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc chính sách đa văn hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or policy of being polycultural.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multiculturalism
Nguồn gốc
(etymology)
polycultural
+
-ism
AI
1
Chất lượng hoặc chính sách đa văn hóa
1
Chất lượng hoặc chính sách đa văn hóa
1
Chất lượng hoặc chính sách đa văn hóa