Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polycarp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuyến sinh dục (tiêu biển)
danh từ
A polycarpic plant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polycarp
Dạng gốc
(base form)
polycarp
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polycarp
polycarp
ic
Kết quả nhiều lần, hoặc năm này qua năm khác
tính từ
polycarp
ellary
Nhiều lá noãn
tính từ
polycarp
ellate
Đồng nghĩa với polycarpellary
tính từ
AI
1
Tuyến sinh dục (tiêu biển)
1
Tuyến sinh dục (tiêu biển)
1
Tuyến sinh dục (tiêu biển)