Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyamidation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các phản ứng tạo ra polyamit
danh từ
Any reaction that yields a polyamide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polyamidation
Dạng gốc
(base form)
polyamidation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
polyamide
+
-ation
AI
1
Các phản ứng tạo ra polyamit
1
Các phản ứng tạo ra polyamit
1
Các phản ứng tạo ra polyamit