Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poly(U)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Polynucleotide có tất cả các bazơ là uracil
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A polynucleotide all of whose bases are uracil.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
poly(A)
poly(G)
poly(C)
AI
1
Polynucleotide có tất cả các bazơ là uracil
1
Polynucleotide có tất cả các bazơ là uracil
1
Polynucleotide có tất cả các bazơ là uracil