pollinic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (thuộc) phấn hoatính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to pollen.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pollinic mass | Chưa có nghĩa | |
| pollinic chamber | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc pollinicNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpollen