pollera
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trang phục lễ hội Trung Mỹ thường được thêu rất nhiều và rất đầy đặn ở phần váydanh từA Central American fiesta costume usually heavily embroidered and very full in the skirt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polleraDạng gốc (base form)
- pollerasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhapollera“baby walker; chicken coop”
- từ tiếng Latinhpullus
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*polH-“animal young”