Dịch

pollera

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang phục lễ hội Trung Mỹ thường được thêu rất nhiều và rất đầy đặn ở phần váydanh từA Central American fiesta costume usually heavily embroidered and very full in the skirt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polleraDạng gốc (base form)
  2. pollerasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhapollera“baby walker; chicken coop”
  2. từ tiếng Latinhpullus
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*polH-“animal young”

AI