pollenization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thụ phấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)pollination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pollenizationDạng gốc (base form)
- pollenizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha