Dịch

pollenization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thụ phấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)pollination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pollenizationDạng gốc (base form)
  2. pollenizationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI