Dịch

polledness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của cuộc bình chọn; sự vắng mặt của sừng ở động vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being polled; absence of horns in an animal.

Nguồn gốc (etymology)

AI