Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polkist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vũ công polka
danh từ
A polka-dancer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polkist
Dạng gốc
(base form)
polkist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vũ công polka
1
Vũ công polka
1
Vũ công polka