Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poliovirion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt riêng lẻ (virion)) của virus bại liệt
danh từ
An individual particle (virion)) of a poliovirus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poliovirion
Dạng gốc
(base form)
poliovirion
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poliovirus
+
virion
AI
1
Hạt riêng lẻ (virion)) của virus bại liệt
1
Hạt riêng lẻ (virion)) của virus bại liệt
1
Hạt riêng lẻ (virion)) của virus bại liệt