Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pole-vaulting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nhảy sào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The sport of performing pole vaults, especially in a competition
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
salto con pértiga
Nhảy sào
AI
1
Sự nhảy sào
1
Sự nhảy sào
1
Sự nhảy sào