pointing-stock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều cần được chỉ vào trong sự chế nhạo; một trò cườidanh từA thing to be pointed at in derision; a laughing stock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pointing-stockDạng gốc (base form)
- pointing-stocksSố nhiều (plural)