Dịch

pointing-stock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều cần được chỉ vào trong sự chế nhạo; một trò cườidanh từA thing to be pointed at in derision; a laughing stock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pointing-stockDạng gốc (base form)
  2. pointing-stocksSố nhiều (plural)

AI