Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pointfulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện của sự quan tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being pointful.
Nguồn gốc
(etymology)
pointful
+
-ness
Ví dụ
For
the
same
reason
,
we
should
reject
the
earlier
argument
against
the
pointfulness
of
retrospective
prayer
.
AI
1
Trạng thái hoặc điều kiện của sự quan tâm
1
Trạng thái hoặc điều kiện của sự quan tâm
1
Trạng thái hoặc điều kiện của sự quan tâm