point-blank
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Rất gần; không chạm vào nhưng không quá vài mét (yard)tính từkhông so sánh (not comparable)Very close; not touching but not more than a few metres (yards).
- Khoảng cách giữa súng và mục tiêu mà đạn đang bay dự kiến sẽ bắn trúng tâm mục tiêu mà không cần điều chỉnh độ cao của súngtính từkhông so sánh (not comparable)The distance between a firearm and a target where a projectile in flight is expected to strike the centre of the target without adjusting the elevation of the firearm.
- Thẳng thắn hoặc thẳng thừng đến mức đáng lo ngại; ngaytính từkhông so sánh (not comparable)Disconcertingly straightforward or blunt; outright.
- Một cách trực tiếp, không do dựtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a direct manner, without hesitation.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppoint blanc“white point”
Ví dụ
- tôi bảo thẳng hắn cái đó không ổn
- từ chối thẳng
- khoảng cách có thể bắn thẳng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha