Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pogonology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nghiên cứu về râu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of beards.
Nguồn gốc
(etymology)
pogono
+
ology
Ví dụ
Throughout
the
history
of
pogonology
the
owners
of
beards
have
made
them
the
subject
of
much
loving
care
.
The
path
to
modern
pogonology
was
not
always
straight
or
even
.
The
dead
ends
and
detours
were
many
.
AI
1
Sự nghiên cứu về râu
1
Sự nghiên cứu về râu
1
Sự nghiên cứu về râu