pogo stick
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồ chơi dùng để nhảy lên nhảy xuống, bao gồm một cây sào có tay cầm thanh chữ T ở một đầu và đầu kia là tấm lót chân có lò xodanh từA toy, used for hopping up and down on, consisting of a pole with a T-bar handle at one end, and spring-loaded footpads on the other.
- Đồng nghĩa với tailstanddanh từSynonym of tailstand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pogo stickDạng gốc (base form)
- pogo sticksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pogo-stickđộng từ | động từ | Đi du lịch bằng gậy pogo |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ” .
- .