podex
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hậu môn, trực tràng hoặc mông của con ngườidanh từThe anus, rectum, or buttocks of a human.
- Phần đuôi của bất kỳ con vật nàodanh từThe rear end of any animal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- podexDạng gốc (base form)
- podices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- podexesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpōdex
Ví dụ
- .