Dịch

podex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hậu môn, trực tràng hoặc mông của con ngườidanh từThe anus, rectum, or buttocks of a human.
  2. Phần đuôi của bất kỳ con vật nàodanh từThe rear end of any animal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. podexDạng gốc (base form)
  2. podices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. podexesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpōdex

Ví dụ

  • .

AI