Dịch

poach up

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nấu (thứ gì đó) bằng cách săn trộmđộng từngoại động từ (transitive)To cook (something) by poaching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poach upNguyên thể (infinitive)
  2. poaches upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. poached upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. poaching upPhân từ I (present participle)

AI