poach up
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nấu (thứ gì đó) bằng cách săn trộmđộng từngoại động từ (transitive)To cook (something) by poaching.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poach upNguyên thể (infinitive)
- poaches upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- poached upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- poaching upPhân từ I (present participle)