Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pneumocidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giết chết phế cầu khuẩn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That kills pneumococci
Nguồn gốc
(etymology)
pneumo
+
cidal
AI
1
Giết chết phế cầu khuẩn
1
Giết chết phế cầu khuẩn
1
Giết chết phế cầu khuẩn