Dịch

pneumatization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành các khoang khí, như trong xương hoặc xoangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of air cavities, as in bones or a sinus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pneumatizationDạng gốc (base form)
  2. pneumatizationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc pneumatization

AI