pneumatization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hình thành các khoang khí, như trong xương hoặc xoangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of air cavities, as in bones or a sinus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pneumatizationDạng gốc (base form)
- pneumatizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pneumatizationTừ liên quan (related word)