Dịch

pneumatic trough

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ phận của thiết bị thí nghiệm, bao gồm một bình chứa đầy chất lỏng (thường là nước hoặc thủy ngân), được sử dụng để thu khídanh từA piece of laboratory apparatus, consisting of a vessel filled with liquid (generally water or mercury), used for collecting gases.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pneumatic troughDạng gốc (base form)
  2. pneumatic troughsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI