Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plyometrically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp plyometric
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a plyometric manner
AI
1
Theo phương pháp plyometric
1
Theo phương pháp plyometric
1
Theo phương pháp plyometric