Dịch

plutology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyết sùng bái đồng tiềndanh từkhông đếm được (uncountable)The science that deals with wealth.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπλοῦτοςploûtos“wealth”

AI