Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plutolatry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thờ thần tiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The worship of money; excessive fondness or greed for wealth.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mammonolatry
Nguồn gốc
(etymology)
pluto
+
latry
AI
1
Sự thờ thần tiên
1
Sự thờ thần tiên
1
Sự thờ thần tiên