Dịch

pluto-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Sự giàu có hoặc tiền bạctiền tốwealth or money
  2. plutoniumchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπλοῦτοςploûtos“wealth, riches”

AI