Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plutarchy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cai trị bởi người giàu; chế độ tài phiệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
rule by the wealthy; plutocracy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plutarchy
Dạng gốc
(base form)
plutarch
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pluto
+
archy
AI
1
Cai trị bởi người giàu
1
Cai trị bởi người giàu
1
Cai trị bởi người giàu