plussed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chứa dấu cộngtính từkhông so sánh (not comparable)Containing a plus sign.
- Bình tĩnh, tự chủ và không bối rối; không bối rối (“bối rối, không biết phải phản ứng thế nào”)tính từkhông so sánh (not comparable)Calm, collected and unconfused; not nonplussed (“bewildered, unsure how to react”).
- Bực mình, bối rối, bực tức hoặc quan tâm; không bối rối (“không bối rối, không bị ảnh hưởng, không bị ấn tượng”)tính từkhông so sánh (not comparable)Bothered, fazed, vexed, or concerned; not nonplussed (“unfazed, unaffected, unimpressed”).
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ nonplussed
Ví dụ
- . , , […]
- [] . […]
- , , Alison's . .