Dịch

plussed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chứa dấu cộngtính từkhông so sánh (not comparable)Containing a plus sign.
  2. Bình tĩnh, tự chủ và không bối rối; không bối rối (“bối rối, không biết phải phản ứng thế nào”)tính từkhông so sánh (not comparable)Calm, collected and unconfused; not nonplussed (“bewildered, unsure how to react”).
  3. Bực mình, bối rối, bực tức hoặc quan tâm; không bối rối (“không bối rối, không bị ảnh hưởng, không bị ấn tượng”)tính từkhông so sánh (not comparable)Bothered, fazed, vexed, or concerned; not nonplussed (“unfazed, unaffected, unimpressed”).

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ nonplussed

Ví dụ

  • . , , […]
  • [] . […]
  • , , Alison's . .

AI