Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plural-plural
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với superplural
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of superplural
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perplural
pluplural
superplural
intensive plural
plurally plural
AI
1
Đồng nghĩa với superplural
1
Đồng nghĩa với superplural
1
Đồng nghĩa với superplural