Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một mận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a plumule.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plumular
plumular
ia
Chùm hydroid; bất kỳ hydrozoan nào thuộc Plumularia và các chi khác thuộc họ Plumulariidae, thường phát triển ở dạng giống như chùm lông
danh từ
plumular
ian
Các bệnh mận
danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
plumule
+
-ar
AI
1
Liên quan đến một mận
1
Liên quan đến một mận
1
Liên quan đến một mận