Dịch

plummeting

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sụt giảm mạnh, sự lao dốcdanh từA violent or dramatic fall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plummetingDạng gốc (base form)
  2. plummetingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Giá nhà đang lao dốc.
  • , .Kể từ vụ bê bối, doanh số của chúng tôi liên tục lao dốc.
  • .Niềm tin của người tiêu dùng đang sụt giảm mạnh.

AI