Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plum grape
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của fox grape
danh từ
Synonym of fox grape (“Vitis vulpina”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plum grape
Dạng gốc
(base form)
plum grape
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fox grape
AI
1
Đồng nghĩa của fox grape
1
Đồng nghĩa của fox grape
1
Đồng nghĩa của fox grape