Dịch

ploughing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cày, sự càydanh từkhông đếm được (uncountable)The breaking of the ground into furrows (with a plough) for planting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ploughingDạng gốc (base form)
  2. ploughingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "" : , , Tom's , .Có thể có một manh mối mới trong vụ án 'Tom': tuần trước, một nông dân đang cày cánh đồng gần nơi chiếc xe của Tom bị bỏ lại hai mươi năm trước đã phát hiện ra xương người.
  • .Mary đang cày đất của cô ấy.
  • , .Nếu không có mưa, nông dân sẽ ngừng cày cấy.

Họ từ (word family)

cùng gốc ploughing

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI