ploughing
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc cày, sự càydanh từkhông đếm được (uncountable)The breaking of the ground into furrows (with a plough) for planting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ploughingDạng gốc (base form)
- ploughingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "" : , , Tom's , .Có thể có một manh mối mới trong vụ án 'Tom': tuần trước, một nông dân đang cày cánh đồng gần nơi chiếc xe của Tom bị bỏ lại hai mươi năm trước đã phát hiện ra xương người.
- .Mary đang cày đất của cô ấy.
- , .Nếu không có mưa, nông dân sẽ ngừng cày cấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc ploughingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha