Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleurite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảnh cứng bên
danh từ
A pleuron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pleurite
Dạng gốc
(base form)
pleurite
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pleurite
endo
pleurite
Phần của mỗi apodeme phát triển từ màng gian biểu ở một số loài giáp xác
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pleurito
giống đực
Màng phổi
AI
1
Mảnh cứng bên
1
Mảnh cứng bên
1
Mảnh cứng bên