Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plerergate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiến mật ong
danh từ
honey-pot ant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plerergate
Dạng gốc
(base form)
plerergate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πλήρης
plḗrēs
“full”
AI
1
Kiến mật ong
1
Kiến mật ong
1
Kiến mật ong