Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleonastical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tràn dịch màng phổi
tính từ
pleonastic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pleonastical
Dạng gốc
(base form)
more pleonastical
So sánh hơn
(comparative)
most pleonastical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pleonastical
pleonastical
ly
Xem pleonasm
trạng từ
AI
1
Tràn dịch màng phổi
1
Tràn dịch màng phổi
1
Tràn dịch màng phổi