Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleometrotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tạo đàn nhiều mẹ, tạo đàn nhiều chúa; hình thành đàn nhiều mẹ, hình thành nhiều chúa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to pleometrosis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pleometrotic
pleometrotic
ally
Bởi bệnh màng phổi
trạng từ
AI
1
Tạo đàn nhiều mẹ
1
Tạo đàn nhiều mẹ
1
Tạo đàn nhiều mẹ