Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plenism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyết cho không gian tràn đầy vật chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The belief that all space is full of matter; horror vacui
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
plenist
vacuism
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
plenus
“full”
AI
1
Thuyết cho không gian tràn đầy vật chất
1
Thuyết cho không gian tràn đầy vật chất
1
Thuyết cho không gian tràn đầy vật chất