Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pleiocyclic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều chu kỳ; nhiều vụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Perennial.
Ví dụ
pleiocyclic
herbs
AI
1
Nhiều chu kỳ
1
Nhiều chu kỳ
1
Nhiều chu kỳ