Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleiadene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hydrocacbon thơm tứ vòng benzo(5,6)cyclohepta(1,2,3-de)naphtalen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The tetracyclic aromatic hydrocarbon benzo(5,6)cyclohepta(1,2,3-de)naphthalene
AI
1
Hydrocacbon thơm tứ vòng benzo(5,6)cyclohepta(1,2,3-de)naphtalen
1
Hydrocacbon thơm tứ vòng benzo(5,6)cyclohepta(1,2,3-de)naphtalen
1
Hydrocacbon thơm tứ vòng benzo(5,6)cyclohepta(1,2,3-de)naphtalen