plectral
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến một miếng gảytính từRelating to a plectrum.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến một miếng gảy
- không so sánh (not comparable)Relating to a plectrum.