Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plectic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đám rối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a plexus
2
Liên quan đến plectic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to plectics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plectic
plectic
s
Nghiên cứu về sự phức tạp và sự đơn giản cơ bản của nó
danh từ
peri
plectic
Có hình thức kinh điển lẻ; đặc biệt đặc biệt
tính từ
AI
1
Liên quan đến đám rối
2
Liên quan đến plectic
1
Liên quan đến đám rối
2
Liên quan đến plectic
1
Liên quan đến đám rối
2
Liên quan đến plectic