Dịch

play-by-mail

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô tả một trò chơi có thể chơi theo lượt thông qua thư bưu điện hoặc emailtính từkhông so sánh (not comparable)Describing a game that can be played in a turn-based fashion through postal mail or email.
  2. Trò chơi chơi qua thưdanh từA play-by-mail game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. play-by-mailDạng gốc (base form)
  2. play-by-mailsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • $25 $60 3 . 4 5 . $4 , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI