play-by-mail
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mô tả một trò chơi có thể chơi theo lượt thông qua thư bưu điện hoặc emailtính từkhông so sánh (not comparable)Describing a game that can be played in a turn-based fashion through postal mail or email.
- Trò chơi chơi qua thưdanh từA play-by-mail game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- play-by-mailDạng gốc (base form)
- play-by-mailsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- $25 $60 3 . 4 5 . $4 , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)