Dịch

play to win

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thi đấu với tinh thần cạnh tranh đặc biệt, quyết tâm, tập trung cao độ vào chiến thắngđộng từTo play in an especially competitive, committed manner, focused intently on winning.
  2. Thực hiện một nỗ lực đặc biệt và quyết tâm để đạt được thành công chung hoặc một mục tiêu cụ thể trong cuộc sống, sự nghiệp, trong đàm phán, v.vđộng từTo make a special, determined effort to achieve general success or a particular goal, in life, in one's career, in negotiation, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. play to winNguyên thể (infinitive)
  2. plays to winNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. played to winQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. playing to winPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • "[] . , ."
  • judge's . , .

AI